English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: uproariously

Best translation match:
English Vietnamese
uproariously
* phó từ
- rất ồn ào, rất om sòm, rất náo động
- rất buồn cười, nhộn, tức cười

May be synonymous with:
English English
uproariously; hilariously
in a hilarious manner

May related with:
English Vietnamese
uproarious
* tính từ
- ồn ào, om sòm
- náo động
uproariously
* phó từ
- rất ồn ào, rất om sòm, rất náo động
- rất buồn cười, nhộn, tức cười
uproariousness
- xem uproarious
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: