EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

bootstrapping

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

bootstrapping
- (Tech) mắc mạch tự nâng; tự nâng; nạp chương trình mồi

Other matches

Other phrases built from the same root.

bootstrap memory
- (Tech) bộ nhớ mồi
bootstrap program
- (Tech) chương trình khởi động, chương trình mồi
bootstrapping
- (Tech) mắc mạch tự nâng; tự nâng; nạp chương trình mồi

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B