English → Vietnamese
booty
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
booty
* danh từ
- của cướp được
- phần thưởng; vật giành được
!to play booty
- đồng mưu, thông lưng (để đi cướp đi lừa...)
- của cướp được
- phần thưởng; vật giành được
!to play booty
- đồng mưu, thông lưng (để đi cướp đi lừa...)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
booty
cướp ; tướng ;
booty
bỏng ; cướp ; tướng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
booty dirty money; loot; pillage; plunder; prize; swag
goods or money obtained illegally
Other matches
Other phrases built from the same root.
booty
* danh từ
- của cướp được
- phần thưởng; vật giành được
!to play booty
- đồng mưu, thông lưng (để đi cướp đi lừa...)
- của cướp được
- phần thưởng; vật giành được
!to play booty
- đồng mưu, thông lưng (để đi cướp đi lừa...)