English to Vietnamese
Search Query: bootstrap
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bootstrap
|
- (Tech) mạch tự nâng; chương trình mồi, chương trình khởi động
|
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bootstrap
|
ném ủng da ; ủng da ;
|
|
bootstrap
|
ném ủng da ; ủng da ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bootstrap memory
|
- (Tech) bộ nhớ mồi
|
|
bootstrap program
|
- (Tech) chương trình khởi động, chương trình mồi
|
|
bootstrapping
|
- (Tech) mắc mạch tự nâng; tự nâng; nạp chương trình mồi
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
