EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

undeveloped

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

undeveloped
* tính từ
- không mở mang, không khuếch trương, không phát triển
- không khai khẩn (đất đai); không lớn (thú); còi (cây)
- chưa rửa (ảnh)
- chưa được phát triển (nước)
- không luyện tập, không rèn luyện, không mở mang trí tuệ, dốt (người)
=undeveloped mind+ óc dốt nát

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

undeveloped
chưa phát triển hoàn toàn ; chưa phát triển rộng ; chưa phát triển ;
undeveloped
chưa phát triển hoàn toàn ; chưa phát triển rộng ; chưa phát triển ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

undeveloped unexploited
undeveloped or unused

Other matches

Other phrases built from the same root.

undeveloped
* tính từ
- không mở mang, không khuếch trương, không phát triển
- không khai khẩn (đất đai); không lớn (thú); còi (cây)
- chưa rửa (ảnh)
- chưa được phát triển (nước)
- không luyện tập, không rèn luyện, không mở mang trí tuệ, dốt (người)
=undeveloped mind+ óc dốt nát

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U