English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: undetectable

Probably related with:
English Vietnamese
undetectable
cũng không thể phát hiện ; cũng không thể phát hiện được ; không thể bị phát hiện ; không thể phát hiện ra ; không thể phát hiện ra được ; không thể phát hiện ; ta không thể phát hiện ra ; ta không thể phát hiện ra được ;
undetectable
không thể bị phát hiện ;

May be synonymous with:
English English
undetectable; indiscernible; insensible
barely able to be perceived

May related with:
English Vietnamese
undetected
* tính từ
- không bị phát hiện, không bị khám phá ra
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: