English → Vietnamese
undevised
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
undevised
* tính từ
- không tính trước; không có dự trù; không có kế hoạch
- (pháp luật) không có di chúc (về bất động sản)
- không tính trước; không có dự trù; không có kế hoạch
- (pháp luật) không có di chúc (về bất động sản)
Other matches
Other phrases built from the same root.
undevised
* tính từ
- không tính trước; không có dự trù; không có kế hoạch
- (pháp luật) không có di chúc (về bất động sản)
- không tính trước; không có dự trù; không có kế hoạch
- (pháp luật) không có di chúc (về bất động sản)