English to Vietnamese
Search Query: undeviating
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
undeviating
|
* tính từ
- thẳng, không rẽ, không ngoặt (con đường) - (nghĩa bóng) không đi sai đường, không đi lệch hướng; chắc tay, chặt chẽ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
undeviating; unswerving
|
going directly ahead from one point to another without veering or turning aside
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
undeviating
|
* tính từ
- thẳng, không rẽ, không ngoặt (con đường) - (nghĩa bóng) không đi sai đường, không đi lệch hướng; chắc tay, chặt chẽ |
|
undevised
|
* tính từ
- không tính trước; không có dự trù; không có kế hoạch - (pháp luật) không có di chúc (về bất động sản) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
