English → Vietnamese
undetected
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
undetected
* tính từ
- không bị phát hiện, không bị khám phá ra
- không bị phát hiện, không bị khám phá ra
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
undetected
bọn kia không thể lần ra ta ; bọn kia không thể lần ra ; bọn kia không thể lần ; hiện ; không bị phát hiện ; không ; ko bị phát hiện ; mà không bị phát hiện ;
undetected
bọn kia không thể lần ; không bị phát hiện ; không ; ko bị phát hiện ; mà không bị phát hiện ; vô danh ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
undetected
* tính từ
- không bị phát hiện, không bị khám phá ra
- không bị phát hiện, không bị khám phá ra