English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: underworld

Best translation match:
English Vietnamese
underworld
* danh từ
- trần thế, thế gian, trần gian
- âm phủ, địa ngục
- bọn vô lại, lớp cặn bã của xã hội
- (văn học) đối cực

Probably related with:
English Vietnamese
underworld
cai trị ; dưới ; luyện ngục ; ngục ; phủ đi ; xã ; địa ngục ;
underworld
cai trị ; dưới ; luyện ngục ; ngục ; phủ đi ; xã ; địa ngục ;

May be synonymous with:
English English
underworld; hades; hell; infernal region; netherworld; scheol
(religion) the world of the dead

May related with:
English Vietnamese
underworld
* danh từ
- trần thế, thế gian, trần gian
- âm phủ, địa ngục
- bọn vô lại, lớp cặn bã của xã hội
- (văn học) đối cực
underworld
cai trị ; dưới ; luyện ngục ; ngục ; phủ đi ; xã ; địa ngục ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: