English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: underwrite

Best translation match:
English Vietnamese
underwrite
* ngoại động từ underwrote; underwritten
- ((thường) động tính từ quá khứ) ký ở dưới
- bảo hiểm (tàu thuỷ, hàng hoá)

Probably related with:
English Vietnamese
underwrite
chi cho ; những cơ quan bảo lãnh ;
underwrite
chi cho ; những cơ quan bảo lãnh ;

May be synonymous with:
English English
underwrite; subvent; subvention
guarantee financial support of
underwrite; cover; insure
protect by insurance

May related with:
English Vietnamese
underwrite
* ngoại động từ underwrote; underwritten
- ((thường) động tính từ quá khứ) ký ở dưới
- bảo hiểm (tàu thuỷ, hàng hoá)
underwriter
* danh từ
- người bảo hiểm
underwriting
* danh từ
- sự bảo hiểm (trên biển)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: