English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: underwent

Best translation match:
English Vietnamese
underwent
* ngoại động từ underwent; undergone
- chịu, bị, trải qua
=to undergo a great change+ bị thay đổi lớn
=to undergo hard trials+ chịu đựng những thử thách gay go

Probably related with:
English Vietnamese
underwent
phải cấy ; qua ; trải qua ; đã qua ; đã trải qua ; đã từng ; được huấn ;
underwent
phải cấy ; trải qua ; đã qua ; đã trải qua ; đã từng ; được huấn ;

May related with:
English Vietnamese
underwent
* ngoại động từ underwent; undergone
- chịu, bị, trải qua
=to undergo a great change+ bị thay đổi lớn
=to undergo hard trials+ chịu đựng những thử thách gay go
underwing
* danh từ
- (thể dục, thể thao) lộn nhào thành vòng
- cánh sau (côn trùng)
* tính từ
- nằm ở dưới cánh, mọc ở dưới cánh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: