English → Vietnamese
underwork
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
underwork
* danh từ
- công việc kém chất lượng
- công việc bí mật
* ngoại động từ
- làm việc kém, làm việc không đầy đủ
- khai thác không đúng mức
- công việc kém chất lượng
- công việc bí mật
* ngoại động từ
- làm việc kém, làm việc không đầy đủ
- khai thác không đúng mức