English to Vietnamese
Search Query: underwriting
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
underwriting
|
* danh từ
- sự bảo hiểm (trên biển) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
underwrite
|
* ngoại động từ underwrote; underwritten
- ((thường) động tính từ quá khứ) ký ở dưới - bảo hiểm (tàu thuỷ, hàng hoá) |
|
underwriter
|
* danh từ
- người bảo hiểm |
|
underwriting
|
* danh từ
- sự bảo hiểm (trên biển) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
