English → Vietnamese
underwing
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
underwing
* danh từ
- (thể dục, thể thao) lộn nhào thành vòng
- cánh sau (côn trùng)
* tính từ
- nằm ở dưới cánh, mọc ở dưới cánh
- (thể dục, thể thao) lộn nhào thành vòng
- cánh sau (côn trùng)
* tính từ
- nằm ở dưới cánh, mọc ở dưới cánh
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ underwent; undergone
- chịu, bị, trải qua
=to undergo a great change+ bị thay đổi lớn
=to undergo hard trials+ chịu đựng những thử thách gay go
- chịu, bị, trải qua
=to undergo a great change+ bị thay đổi lớn
=to undergo hard trials+ chịu đựng những thử thách gay go
underwing
* danh từ
- (thể dục, thể thao) lộn nhào thành vòng
- cánh sau (côn trùng)
* tính từ
- nằm ở dưới cánh, mọc ở dưới cánh
- (thể dục, thể thao) lộn nhào thành vòng
- cánh sau (côn trùng)
* tính từ
- nằm ở dưới cánh, mọc ở dưới cánh