English → Vietnamese
underlie
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
underlie
* ngoại động từ underlay; underlain
- nằm dưới, ở dưới
- làm cơ sở cho, làm nền tảng cho (một học thuyết...)
- nằm dưới, ở dưới
- làm cơ sở cho, làm nền tảng cho (một học thuyết...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
underlie
* ngoại động từ underlay; underlain
- nằm dưới, ở dưới
- làm cơ sở cho, làm nền tảng cho (một học thuyết...)
- nằm dưới, ở dưới
- làm cơ sở cho, làm nền tảng cho (một học thuyết...)
* tính từ
- nằm dưới, dưới
- (nghĩa bóng) cơ bản, cơ sở
=underlying principles+ những nguyên lý cơ bản
- nằm dưới, dưới
- (nghĩa bóng) cơ bản, cơ sở
=underlying principles+ những nguyên lý cơ bản