English → Vietnamese
underlay
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
underlay
* thời quá khứ của underlie
* ngoại động từ underlaid
- đặt bên dưới
- đỡ, trụ
* danh từ
- giấy lót (dưới chữ in cho chữ in nổi lên)
* ngoại động từ underlaid
- đặt bên dưới
- đỡ, trụ
* danh từ
- giấy lót (dưới chữ in cho chữ in nổi lên)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
underlay carpet pad; rug pad; underlayment
a pad placed under a carpet
Other matches
Other phrases built from the same root.
underlay
* thời quá khứ của underlie
* ngoại động từ underlaid
- đặt bên dưới
- đỡ, trụ
* danh từ
- giấy lót (dưới chữ in cho chữ in nổi lên)
* ngoại động từ underlaid
- đặt bên dưới
- đỡ, trụ
* danh từ
- giấy lót (dưới chữ in cho chữ in nổi lên)
* danh từ
- lớp lót, tầng lót
- lớp lót, tầng lót