English → Vietnamese
underdesigned
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
underdesigned
* tính từ
- không bảo đảm vững chắc (công trình (kiến trúc))
- không bảo đảm vững chắc (công trình (kiến trúc))
Other matches
Other phrases built from the same root.
underdesigned
* tính từ
- không bảo đảm vững chắc (công trình (kiến trúc))
- không bảo đảm vững chắc (công trình (kiến trúc))