English → Vietnamese
undercuts
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
undercuts
dẹp bỏ thái độ ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- thịt thăn (bò)
- (thể dục,thể thao) cú đấm móc (quyền Anh)
* ngoại động từ
- (nghệ thuật) chạm trổ
- (thương nghiệp) bỏ thầu rẻ hơn; đưa ra giá rẻ hơn, đưa ra điều kiện dễ hơn (người cạnh tranh)
- (thể dục,thể thao) cắt (bóng)
- thịt thăn (bò)
- (thể dục,thể thao) cú đấm móc (quyền Anh)
* ngoại động từ
- (nghệ thuật) chạm trổ
- (thương nghiệp) bỏ thầu rẻ hơn; đưa ra giá rẻ hơn, đưa ra điều kiện dễ hơn (người cạnh tranh)
- (thể dục,thể thao) cắt (bóng)