English → Vietnamese
undercool
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
undercool
* ngoại động từ
- làm nguội không đúng mức, làm lạnh không đúng mức
- (hoá học) (vật lý) học làm quá lạnh; làm chậm đông
- làm nguội không đúng mức, làm lạnh không đúng mức
- (hoá học) (vật lý) học làm quá lạnh; làm chậm đông