English → Vietnamese
undercovers
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
undercovers
nhân viên chìm ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- bí mật, giấu giếm
=undercover agent+ người làm tay trong (đi với kẻ bị tình nghi để lấy tang chứng)
- bí mật, giấu giếm
=undercover agent+ người làm tay trong (đi với kẻ bị tình nghi để lấy tang chứng)