English → Vietnamese
underbelly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
underbelly
* danh từ
- dưới bụng, mặt dưới của cơ thể con vật (thịt lợn )
- chỗ yếu, khu vực (vùng ) dễ bị tấn công
- dưới bụng, mặt dưới của cơ thể con vật (thịt lợn )
- chỗ yếu, khu vực (vùng ) dễ bị tấn công
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
underbelly
hạn chế ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
underbelly underbody
the soft belly or underside of an animal's body
Other matches
Other phrases built from the same root.
underbelly
* danh từ
- dưới bụng, mặt dưới của cơ thể con vật (thịt lợn )
- chỗ yếu, khu vực (vùng ) dễ bị tấn công
- dưới bụng, mặt dưới của cơ thể con vật (thịt lợn )
- chỗ yếu, khu vực (vùng ) dễ bị tấn công