English → Vietnamese
underbought
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
underbought
* ngoại động từ underbought
- mua giá hạ, mua giá rẻ
- mua được giá rẻ hơn (người khác)
- mua giá hạ, mua giá rẻ
- mua được giá rẻ hơn (người khác)