English → Vietnamese
underbade
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
underbade
* ngoại động từ underbade, underbid; underbidden, underbid
- bỏ thầu rẻ hơn (người khác)
- xướng bài thấp hơn (bài người khác hay giá trị của bài) (bài brit)
- bỏ thầu rẻ hơn (người khác)
- xướng bài thấp hơn (bài người khác hay giá trị của bài) (bài brit)
Other matches
Other phrases built from the same root.
underbade
* ngoại động từ underbade, underbid; underbidden, underbid
- bỏ thầu rẻ hơn (người khác)
- xướng bài thấp hơn (bài người khác hay giá trị của bài) (bài brit)
- bỏ thầu rẻ hơn (người khác)
- xướng bài thấp hơn (bài người khác hay giá trị của bài) (bài brit)