English → Vietnamese
uncurbed
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
uncurbed
* tính từ
- không buộc dây cằm (ngựa)
- không bị kiềm chế, không nén lại (tình dục, cơn giận...)
- không buộc dây cằm (ngựa)
- không bị kiềm chế, không nén lại (tình dục, cơn giận...)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
uncurbed unbridled; unchecked; ungoverned
not restrained or controlled
Other matches
Other phrases built from the same root.
uncurbed
* tính từ
- không buộc dây cằm (ngựa)
- không bị kiềm chế, không nén lại (tình dục, cơn giận...)
- không buộc dây cằm (ngựa)
- không bị kiềm chế, không nén lại (tình dục, cơn giận...)