EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

uncured

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

uncured
* tính từ
- (y học) không chữa khỏi; chưa lành
=an uncured wound+ một vết thương chưa lành
- còn tươi, chưa xử lý để để lâu (cá)

Other matches

Other phrases built from the same root.

uncured
* tính từ
- (y học) không chữa khỏi; chưa lành
=an uncured wound+ một vết thương chưa lành
- còn tươi, chưa xử lý để để lâu (cá)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U