English → Vietnamese
uncurl
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
uncurl
* ngoại động từ
- duỗi ra, làm cho hết quăn (tóc)
* nội động từ
- duỗi thẳng ra; duỗi ra, hết quăn (tóc); bung ra, sổ ra (cuộn dây)
- duỗi ra, làm cho hết quăn (tóc)
* nội động từ
- duỗi thẳng ra; duỗi ra, hết quăn (tóc); bung ra, sổ ra (cuộn dây)