EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

uncurb

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

uncurb
* ngoại động từ
- bỏ dây cắm (ngựa)
- thả lỏng, không kiềm chế (tình dục)

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- không buộc dây cằm (ngựa)
- không bị kiềm chế, không nén lại (tình dục, cơn giận...)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U