English to Vietnamese
Search Query: unchurch
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unchurch
|
* ngoại động từ
- (tôn giáo) rút phép thông công; khai trừ khỏi giáo hội |
May be synonymous with:
| English | English |
|
unchurch; curse; excommunicate
|
exclude from a church or a religious community
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unchurched
|
* tính từ
- không thuộc về một nhà thờ, không liên quan tới một nhà thờ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
