English → Vietnamese
unchronicled
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unchronicled
* tính từ
- không được ghi (nhật ký; sử biên niên)
- không được ghi (nhật ký; sử biên niên)
Other matches
Other phrases built from the same root.
unchronicled
* tính từ
- không được ghi (nhật ký; sử biên niên)
- không được ghi (nhật ký; sử biên niên)