English → Vietnamese
unchoke
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unchoke
* ngoại động từ
- mở, làm cho thông (một cái ống)
- mở, làm cho thông (một cái ống)
Other matches
Other phrases built from the same root.
unchoke
* ngoại động từ
- mở, làm cho thông (một cái ống)
- mở, làm cho thông (một cái ống)