English → Vietnamese
unbailable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unbailable
* tính từ
- không được quyền bảo lãnh
- không được xin bảo lãnh; không thể đem cầm cố
- không được quyền bảo lãnh
- không được xin bảo lãnh; không thể đem cầm cố
Other matches
Other phrases built from the same root.
unbailable
* tính từ
- không được quyền bảo lãnh
- không được xin bảo lãnh; không thể đem cầm cố
- không được quyền bảo lãnh
- không được xin bảo lãnh; không thể đem cầm cố
* tính từ
- không được bảo lãnh
- không được bảo lãnh