English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ulema

Best translation match:
English Vietnamese
ulema
* danh từ
- hiền triết (thành viên đoàn hiền triết pháp quan đạo Ixlam ở các nước Trung Cận Đông) (như) Ulama

May be synonymous with:
English English
ulema; ulama
the body of Mullahs (Muslim scholars trained in Islam and Islamic law) who are the interpreters of Islam's sciences and doctrines and laws and the chief guarantors of continuity in the spiritual and intellectual history of the Islamic community

May related with:
English Vietnamese
ulema
* danh từ
- hiền triết (thành viên đoàn hiền triết pháp quan đạo Ixlam ở các nước Trung Cận Đông) (như) Ulama
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: