EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

ullage

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

ullage
* danh từ
- sự thau, sự đổ, sự vét
- sự vơi
=filling up of the ullage+ đổ thêm vào để bù chỗ vơi
=on ullage+ (thương nghiệp) lượng hao (vì bốc hơi, bị rò)
- (từ lóng) cặn
* ngoại động từ
- thau, tháo bớt, vét đổ
- đổ thêm để bù chỗ vơi đi
- xác định phần vơi đi (của một cái thùng)

Other matches

Other phrases built from the same root.

ullage
* danh từ
- sự thau, sự đổ, sự vét
- sự vơi
=filling up of the ullage+ đổ thêm vào để bù chỗ vơi
=on ullage+ (thương nghiệp) lượng hao (vì bốc hơi, bị rò)
- (từ lóng) cặn
* ngoại động từ
- thau, tháo bớt, vét đổ
- đổ thêm để bù chỗ vơi đi
- xác định phần vơi đi (của một cái thùng)
* tính từ
- vơi

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U