English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ullaged

Best translation match:
English Vietnamese
ullaged
* tính từ
- vơi

May related with:
English Vietnamese
ullage
* danh từ
- sự thau, sự đổ, sự vét
- sự vơi
=filling up of the ullage+ đổ thêm vào để bù chỗ vơi
=on ullage+ (thương nghiệp) lượng hao (vì bốc hơi, bị rò)
- (từ lóng) cặn
* ngoại động từ
- thau, tháo bớt, vét đổ
- đổ thêm để bù chỗ vơi đi
- xác định phần vơi đi (của một cái thùng)
ullaged
* tính từ
- vơi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: