English → Vietnamese
topicality
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
topicality
* danh từ
- tính chất thời sự
- tính chất thời sự
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) đề tài
- có tính chất thời sự
=topical articles+ những bài báo có tính chất thời sự
- (y học) cục bộ, địa phương
=topical renedy+ thuốc đắp, thuốc rịt
- (thuộc) đề tài
- có tính chất thời sự
=topical articles+ những bài báo có tính chất thời sự
- (y học) cục bộ, địa phương
=topical renedy+ thuốc đắp, thuốc rịt
topicality
* danh từ
- tính chất thời sự
- tính chất thời sự