English to Vietnamese
Search Query: topi
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
topi
|
* danh từ
- mũ cát |
May be synonymous with:
| English | English |
|
topi; pith hat; pith helmet; sun helmet; topee
|
a lightweight hat worn in tropical countries for protection from the sun
|
|
topi; damaliscus lunatus; sassaby
|
a large South African antelope; considered the swiftest hoofed mammal
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
topi
|
* danh từ
- mũ cát |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
