English → Vietnamese
topless
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
topless
* tính từ
- không có ngọn, bị cắt ngọn (cây)
- không có phần trên, không có yếm (áo, người đàn bà...)
- cao không thấy đầu, cao ngất
- không có ngọn, bị cắt ngọn (cây)
- không có phần trên, không có yếm (áo, người đàn bà...)
- cao không thấy đầu, cao ngất
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
topless bare-breasted; braless
having the breasts uncovered or featuring such nudity