English to Vietnamese
Search Query: topless
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
topless
|
* tính từ
- không có ngọn, bị cắt ngọn (cây) - không có phần trên, không có yếm (áo, người đàn bà...) - cao không thấy đầu, cao ngất |
May be synonymous with:
| English | English |
|
topless; bare-breasted; braless
|
having the breasts uncovered or featuring such nudity
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
topless
|
* tính từ
- không có ngọn, bị cắt ngọn (cây) - không có phần trên, không có yếm (áo, người đàn bà...) - cao không thấy đầu, cao ngất |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
