English → Vietnamese
topics
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
topics
chủ đề mà ; chủ đề ; các chủ đề ; các vấn đề ; học với chủ đề ; những chủ đề ; những vấn đề ; những đề tài hoặc chủ đề ; những đề tài ; vấn đề chủ ; vấn đề ; đề chính ; đề tài kiểu ; đề tài ; đề ;
topics
chủ đề mà ; chủ đề ; các chủ đề ; các vấn đề ; những chủ đề ; những đề tài ; vấn đề chủ ; vấn đề ; đề chính ; đề tài kiểu ; đề tài ; đề ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) đề tài
- có tính chất thời sự
=topical articles+ những bài báo có tính chất thời sự
- (y học) cục bộ, địa phương
=topical renedy+ thuốc đắp, thuốc rịt
- (thuộc) đề tài
- có tính chất thời sự
=topical articles+ những bài báo có tính chất thời sự
- (y học) cục bộ, địa phương
=topical renedy+ thuốc đắp, thuốc rịt
* danh từ
- tính chất thời sự
- tính chất thời sự