English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: topic

Best translation match:
English Vietnamese
topic
* danh từ
- đề tài, chủ đề
=the topic of the day+ vấn đề thời sự

Probably related with:
English Vietnamese
topic
bài ; chủ đề nào hết ; chủ đề nào ; chủ đề nào đó ; chủ đề này ; chủ đề về ; chủ đề ; khăng khăng ; vấn đề ; về đề tài ; đề này ; đề nói chuyện ; đề trước ; đề tài ; đề tập ; đề ;
topic
bài ; chủ đề nào hết ; chủ đề nào ; chủ đề nào đó ; chủ đề này ; chủ đề về ; chủ đề ; khăng khăng ; vấn đề ; về đề tài ; đề này ; đề nói chuyện ; đề trước ; đề tài ; đề tập ; đề ;

May be synonymous with:
English English
topic; subject; theme
the subject matter of a conversation or discussion
topic; issue; matter; subject
some situation or event that is thought about

May related with:
English Vietnamese
topical
* tính từ
- (thuộc) đề tài
- có tính chất thời sự
=topical articles+ những bài báo có tính chất thời sự
- (y học) cục bộ, địa phương
=topical renedy+ thuốc đắp, thuốc rịt
topicality
* danh từ
- tính chất thời sự
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: