EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

top

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

top
* danh từ
- con cù, con quay
=the top sleeps; the top is asleep+ con cù quay tít
!old top
-(thân mật) bạn tri kỷ, bạn nối khố
!to sleep like a top
- ngủ say
* danh từ
- chóp, đỉnh, ngọn, đầu
=the top of a hill+ đỉnh đồi
=the top of the page+ đầu trang
=at the top of+ trên đỉnh
=from top to bottom+ từ đầu đến cuối, từ trên xuống dưới
=from top to toe+ từ đầu đến chân
=on top+ phía trên, trên
=on [the] top of+ trên, nằm trên
=he came out at the top of the list+ nó đứng đẩu bảng (kỳ thi...)
=on top of that+ thêm vào đó, phụ vào đó
- mặt (bàn); mui (xe); vung (xoong)
- đỉnh cao, mức cao
=the top of the ladder+ (nghĩa bóng) đỉnh cao của sự nghiệp
=to come to the top+ được hưởng vinh quang, đạt được danh vọng; thắng lợi
=at the top of one's speed+ chạy hết sức nhanh, ba chân bốn cẳng
=at the top of one's voice+ nói hết sức to
- số cao nhất (đi ô tô)
=in (on) top+ gài số cao nhất
- ((thường) số nhiều) thân lá (của cây trồng lấy củ)
* tính từ
- ở ngọn, đứng đầu, trên hết
=the top branch+ cành ngọn
=the top boy+ học sinh đầu lớp
- cao nhất, tối đa
=top speed+ tốc độ cao nhất
* ngoại động từ
- đặt ở trên, chụp lên
=mountains topped with clouds+ ngọn núi có mây phủ
=to top a class+ đứng đầu một lớp
- bấm ngọn, cắt phần trên
=to top a plant+ bấm ngọn một cây
- lên đến đỉnh; ở trên đỉnh
=to top a hill+ lên tới đỉnh một quả đồi; đứng trên đỉnh đồi
- vượt, cao hơn
=to top someone by a head+ cao hơn ai một cái đầu
=that story tops all I have ever heard+ câu chuyện ấy hay hơn tất cả những câu chuyện mà tôi đã từng được nghe
- (thông tục) đo được, cao đến
=the tree tops three meters+ cây cao đến ba mét
!to top off
- hoàn thành, làm xong
!to top up
- làm cho đầy ấp
- hoàn thành

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

top
bí ; bề mặt ; bề ; bối ; cao cấp nhất của ; cao cấp nhất ; cao cấp ; cao hơn ; cao nhất mà ; cao nhất ; cao ; chuyên ; chơi bè ; chồng lên ; chức ; con vụ ; cùng ; cương vị cấp cao ; cương vị lãnh đạo ; cấp cao ; cấp trên ; cấp ; cực đại ; di ; dẫn đầu ; giàu nhất ; giỏi nhất ; giỏi ; gánh ; góc ; hiện ; hàng ; hàng đầu nữa ; hàng đầu ; hơn ; hộp trên ; kia ; kìa ; lên trên ; lên ; lầy ; lẻ ; lớp trên ; lực ; mui xe ; mui ; mái nhà ; mái ; mô ; mô ̣ ; mạnh nhất ; mạnh ; mức cao nhất ; ngay trên ; nguyên ; ngọn ; ngọn đó ; ngừng ; nhưng hơn ; nhưng nhìn ; nhất ; nóc ; nơi cao nhất ; nơi ; nạp tiền ; nợ ; phia trên bên ; phía trên ; phía trước ; phần trên ; phần đầu ; phần đỉnh ; quán ; sang ; sát ; tay của ; tay ; thân cao ; thò ; thượng hạng ; thế ; tp ; trung sĩ nhất ; trung sĩ ; trung ; trên cao ; trên cùng của ; trên cùng ; trên cùng đó ; trên kia ; trên lưng thì ; trên lưng ; trên mặt ; trên thể ; trên trần ; trên xuô ; trên ; trên đây ; trên đầu ; trên đỉnh ; trí cao ; trần ; tuốt trên ; tầng cao nhất ; tầng như thế ; tầng như ; tầng ; tối cao ; tốp ; tốt nhất ; tổng ; tục ; từ đỉnh ; viên ; vượt qua ; vấn ; vị trí ; vị trí đứng đầu ; xám nhạt ; áo trên ; điểm cao nhất ; điểm ; điểm ở mức cao nhất ; đâ ̀ u ; đè lên ; đầu tiên ; đầu trên cổ ; đầu ; đỉnh cao ; đỉnh ; đỉnh điểm ; đỉnh đầu ; đổ đầy cốc ; đứng đầu nhưng đến từ ; đứng đầu ; ở top ; ở trên ;
top
bí ; bề mặt ; bề ; bối ; cao cấp nhất của ; cao cấp nhất ; cao cấp ; cao của ; cao hơn ; cao nhất mà ; cao nhất ; cao ; chuyên ; chơi bè ; chồng lên ; chức ; con vụ ; cùng ; cương vị cấp cao ; cương vị lãnh đạo ; cấp cao ; cấp trên ; cực đại ; dẫn đầu ; elizabeth ; giàu nhất ; giỏi nhất ; giỏi ; gánh ; góc ; hiện ; hàng ; hàng đầu nữa ; hàng đầu ; hơn ; hưng ; hộp trên ; kia ; kìa ; lên trên ; lên ; lầy ; lẻ ; lớp trên ; lực ; mui xe ; mui ; mái nhà ; mái ; mô ; mô ̣ ; mạnh nhất ; mạnh ; mức cao nhất ; ngay trên ; nguyên ; ngọn ; ngọn đó ; ngừng ; nhe ; nhâ ; nhưng hơn ; nhưng nhìn ; nhất ; nu ; nóc ; nơi cao nhất ; nạp tiền ; nợ ; phia trên bên ; phách ; phía trên ; phía trước ; phần trên ; phần đầu ; phần đỉnh ; quan trọng ; quán ; sang ; sát ; thân cao ; thượng hạng ; thế ; tp ; trung sĩ nhất ; trung sĩ ; trung ; trên cao ; trên cùng của ; trên cùng ; trên cùng đó ; trên kia ; trên lưng thì ; trên lưng ; trên mặt ; trên thể ; trên trần ; trên xuô ; trên ; trên đây ; trên đầu ; trên đỉnh ; trí cao ; trần ; tuốt trên ; tầng cao nhất ; tầng như thế ; tầng như ; tầng ; tối cao ; tốp ; tốt nhất ; tổng ; tục ; từ đỉnh ; viên ; vươn ; vượt qua ; vấn ; vị trí đứng đầu ; xám nhạt ; áo trên ; điều ; điểm cao nhất ; điểm ; điểm ở mức cao nhất ; đâ ; đâ ̀ u ; đè lên ; đè ; đầu tiên ; đầu trên cổ ; đầu ; đỉnh cao ; đỉnh ; đỉnh đầu ; địch ; đổ đầy cốc ; đứng đầu nhưng đến từ ; đứng đầu ; ở top ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

top top side; upper side; upside
the highest or uppermost side of anything
top crest; crown; peak; summit; tip
the top or extreme point of something (usually a mountain or hill)
top top of the inning
the first half of an inning; while the visiting team is at bat
top acme; elevation; height; meridian; peak; pinnacle; summit; superlative; tiptop
the highest level or degree attainable; the highest stage of development
top spinning top; teetotum; whirligig
a conical child's plaything tapering to a steel point on which it can be made to spin
top cover
covering for a hole (especially a hole in the top of a container)
top big top; circus tent; round top
a canvas tent to house the audience at a circus performance
top exceed; go past; overstep; pass; transcend
be superior or better than some standard
top clear
pass by, over, or under without making contact
top lead
be ahead of others; be the first
top top out
provide with a top or finish the top (of a structure)
top pinch
cut the top off
top crown
be the culminating event
top top off
finish up or conclude

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- đầy ắp, đầy tràn
* danh từ
- sự tỉa ngọn cây
- phần trên, phần ngọn
- lớp mặt của đường rải đá...)
* tính từ
- bậc trên, thượng hạng, đặc biệt
* tính từ
- cụt; cụt ngọn
- có chóp; có nắp
* danh từ, pl
- (the tops) <thgt> cái gì nhất

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with T