English → Vietnamese
top-dressing
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
top-dressing
* danh từ
- phân để rải lên mặt ruộng; sự rải phân lên mặt ruộng
- lớp đá rải lên mặt đường; sự rải đá lên mặt đường
- phân để rải lên mặt ruộng; sự rải phân lên mặt ruộng
- lớp đá rải lên mặt đường; sự rải đá lên mặt đường