English → Vietnamese
tooler
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
tooler
* danh từ
- thợ rập hình trang trí vào gáy sách
- cái đục lớn (của thợ đá)
- thợ rập hình trang trí vào gáy sách
- cái đục lớn (của thợ đá)