English to Vietnamese
Search Query: toot
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
toot
|
* danh từ
- tiếng kèn; tiếng còi (ô tô, tàu thuỷ) * động từ - (âm nhạc) thổi (kèn) - bóp còi (ô tô); kéo còi (tàu thuỷ) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
toot; bender; booze-up; carousal; carouse
|
revelry in drinking; a merry drinking party
|
|
toot; beep; blare; clang; clangor; claxon; honk
|
make a loud noise
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
toot-billed
|
* tính từ
- có mỏ có răng cưa (chim) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
