English → Vietnamese
tooled
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
tooled
làm ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- dụng cụ có lưỡi sắc, dụng cụ cắt
=to play with edge-tool+ chơi với lửa, chơi dao (có ngày đứt tay)
- dụng cụ có lưỡi sắc, dụng cụ cắt
=to play with edge-tool+ chơi với lửa, chơi dao (có ngày đứt tay)
edged tool
* danh từ
- dụng cụ có lưỡi sắc, dụng cụ cắt
=to play with edge-tool+ chơi với lửa, chơi dao (có ngày đứt tay)
- dụng cụ có lưỡi sắc, dụng cụ cắt
=to play with edge-tool+ chơi với lửa, chơi dao (có ngày đứt tay)
entrenching tool
* danh từ
- quân xẻng đào hầm
- quân xẻng đào hầm
* danh từ
- (kỹ thuật) máy công cụ
- (kỹ thuật) máy công cụ
automatic programmed tool (apt)
- (Tech) công cụ thảo chương tự động
development tool
- (Tech) dụng cụ khai phát
* danh từ
- dụng cụ để lót da đệm (ở giày)
- dụng cụ để lót da đệm (ở giày)
* danh từ
- dụng cụ gia công thô
- dụng cụ gia công thô
* danh từ
- thùng dụng cụ
- thùng dụng cụ
* danh từ
- (kỹ thuật) sự gia công bằng máy
- việc trang bị dụng cụ máy móc
- sự hiệu chỉnh (máy công cụ)
- sự giập hình trang trí (vào gáy sách)
- (kỹ thuật) sự gia công bằng máy
- việc trang bị dụng cụ máy móc
- sự hiệu chỉnh (máy công cụ)
- sự giập hình trang trí (vào gáy sách)