English → Vietnamese
bloat
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bloat
* ngoại động từ
- muối và hun khói (cá trích)
* động từ
- phông lên, sưng lên, phù lên, sưng húp lên
- muối và hun khói (cá trích)
* động từ
- phông lên, sưng lên, phù lên, sưng húp lên
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
bloat
cũng ngon ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- húp híp, béo phị; phồng lên, sưng lên
=bloated face+ mặt béo húp híp
=bloated with pride+ (nghĩa bóng) vênh váo, kiêu ngạo
=bloated armament+ vũ khí đầy ngập lên
- húp híp, béo phị; phồng lên, sưng lên
=bloated face+ mặt béo húp híp
=bloated with pride+ (nghĩa bóng) vênh váo, kiêu ngạo
=bloated armament+ vũ khí đầy ngập lên