English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bloating

Probably related with:
English Vietnamese
bloating
căng trướng ;
bloating
căng trướng ;

May related with:
English Vietnamese
bloated
* tính từ
- húp híp, béo phị; phồng lên, sưng lên
=bloated face+ mặt béo húp híp
=bloated with pride+ (nghĩa bóng) vênh váo, kiêu ngạo
=bloated armament+ vũ khí đầy ngập lên
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: