English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: blobs

Probably related with:
English Vietnamese
blobs
chấm ; các điểm ; một chút hóa ;
blobs
chấm ; một chút hóa ;

May related with:
English Vietnamese
blob
* danh từ
- giọt nước
- viên tròn
- đốm màu
- (thể dục,thể thao) điểm không (crikê)
!on the blob
- (từ lóng) bằng miệng, vấn đáp
blob
choàng vai ; viên tròn ; vệt ; đốm sáng ; đốm ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: