English → Vietnamese
blobs
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
blobs
chấm ; các điểm ; một chút hóa ;
blobs
chấm ; một chút hóa ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- giọt nước
- viên tròn
- đốm màu
- (thể dục,thể thao) điểm không (crikê)
!on the blob
- (từ lóng) bằng miệng, vấn đáp
- giọt nước
- viên tròn
- đốm màu
- (thể dục,thể thao) điểm không (crikê)
!on the blob
- (từ lóng) bằng miệng, vấn đáp