English to Vietnamese
Search Query: blobs
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
blobs
|
chấm ; các điểm ; một chút hóa ;
|
|
blobs
|
chấm ; một chút hóa ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
blob
|
* danh từ
- giọt nước - viên tròn - đốm màu - (thể dục,thể thao) điểm không (crikê) !on the blob - (từ lóng) bằng miệng, vấn đáp |
|
blob
|
choàng vai ; viên tròn ; vệt ; đốm sáng ; đốm ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
