English → Vietnamese
ting
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ting
* danh từ
- tiếng leng keng
* nội động từ
- kêu leng keng
- tiếng leng keng
* nội động từ
- kêu leng keng
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
ting
a đình ; ba đình ; tinh ; đình ;
ting
a đình ; ba đình ; tinh ; đình ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
ting tinkle
a light clear metallic sound as of a small bell
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- màu nhẹ
=a tinge of blue+ màu xanh nhẹ
- vẻ, nét thoáng
=a tinge of affectation+ vẻ hơi điệu bộ, vẻ hơi màu mè
* ngoại động từ
- nhuốm màu, pha màu
- có vẻ, đượm vẻ
=his admiration was tinged with envy+ sự khâm phục của nó đượm vẻ ghen tị
- màu nhẹ
=a tinge of blue+ màu xanh nhẹ
- vẻ, nét thoáng
=a tinge of affectation+ vẻ hơi điệu bộ, vẻ hơi màu mè
* ngoại động từ
- nhuốm màu, pha màu
- có vẻ, đượm vẻ
=his admiration was tinged with envy+ sự khâm phục của nó đượm vẻ ghen tị