English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tincture

Best translation match:
English Vietnamese
tincture
* danh từ
- sắc nhẹ, màu nhẹ
- (y học) cồn thuốc
=tincture of iodine+ cồn iôt
- (nghĩa bóng) hương thoảng, vị thoảng, nét thoáng; kiến thức sơ sài
=to have a shallow tincture of history+ có kiến thức sơ sài về lịch sử
* ngoại động từ
- bôi màu; tô màu
- (nghĩa bóng) nhuốm màu, làm cho có vẻ

May be synonymous with:
English English
tincture; shadow; trace; vestige
an indication that something has been present
tincture; shade; tint; tone
a quality of a given color that differs slightly from another color
tincture; impregnate; infuse; instill
fill, as with a certain quality

May related with:
English Vietnamese
tincture
* danh từ
- sắc nhẹ, màu nhẹ
- (y học) cồn thuốc
=tincture of iodine+ cồn iôt
- (nghĩa bóng) hương thoảng, vị thoảng, nét thoáng; kiến thức sơ sài
=to have a shallow tincture of history+ có kiến thức sơ sài về lịch sử
* ngoại động từ
- bôi màu; tô màu
- (nghĩa bóng) nhuốm màu, làm cho có vẻ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: